Các nguồn tài liệu trên tập trung giới thiệu và tôn vinh Chiến khu Đ, một căn cứ địa cách mạng cốt tử tại miền Đông Nam Bộ trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và Mỹ. Nội dung nhấn mạnh vào truyền thống hào hùng của lực lượng quân dân y, những người đã vượt qua nghịch cảnh thiếu thốn để cứu chữa thương binh ngay tại chiến trường. Thông qua các buổi họp mặt truyền thống và hồi ức của những nhân chứng lịch sử, văn bản khẳng định vai trò chiến lược của hậu phương trong nghệ thuật chiến tranh nhân dân. Đây cũng là dịp để các thế hệ tri ân sự hy sinh của những "chiến sĩ áo trắng" và giáo dục lòng yêu nước cho đội ngũ y tế trẻ hiện nay. Bên cạnh đó, các nguồn tin còn cập nhật các hoạt động đền ơn đáp nghĩa và nỗ lực phát triển hệ thống y tế hiện đại tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Tầm quan trọng của Chiến khu Đ trong kháng chiến là gì?
Trong suốt hai cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp và đế quốc Mỹ, Chiến khu Đ đóng vai trò là một căn cứ địa cách mạng kiên cường, một biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng tại miền Đông Nam Bộ,. Đây là một trong những chiến khu lớn nhất và tồn tại lâu dài nhất trong lịch sử đấu tranh của dân tộc, được ví như "Việt Bắc của miền Nam",.
Tầm quan trọng của Chiến khu Đ được thể hiện qua các khía cạnh chiến lược sau:
1. Vị trí án ngữ chiến lược và "Bàn đạp" tấn công
- Án ngữ cửa ngõ Sài Gòn: Chiến khu Đ nằm ở vị trí lý tưởng với địa hình rừng núi hiểm trở, dựa lưng vào dãy Trường Sơn, tạo thành một vùng án ngữ quan trọng bảo vệ căn cứ từ xa và là mối đe dọa trực tiếp đến các cơ quan đầu não của địch,. Kẻ thù từng có câu: “Chiến khu Đ còn, Sài Gòn mất” để nói lên sự lợi hại của căn cứ này.
- Bàn đạp tấn công: Từ đây, lực lượng ta đã xuất kích thực hiện nhiều trận đánh vang dội vào các mục tiêu quân sự, kinh tế của địch tại Sài Gòn và các tỉnh miền Đông,. Đây cũng là nơi tập kết các binh đoàn chủ lực trước khi tiến về giải phóng Sài Gòn trong Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử,.
2. Trung tâm lãnh đạo và chỉ huy kháng chiến
- Nơi đứng chân của các cơ quan đầu não: Chiến khu Đ là nơi đặt trụ sở của Trung ương Cục miền Nam, Khu ủy và Bộ Tư lệnh Quân khu miền Đông Nam Bộ qua nhiều thời kỳ,,.
- Chỉ đạo chiến lược: Tại đây, các nhà lãnh đạo đã chỉ đạo mở hành lang chiến lược nối thông từ miền Bắc vào miền Đông Nam Bộ, nối tiếp đường Trường Sơn huyền thoại để tiếp nhận sự chi viện cho chiến trường Nam Bộ.
3. "Cái nôi" của các lực lượng vũ trang và cách đánh mới
- Nơi hình thành các đơn vị chủ lực: Chiến khu Đ là nơi ra đời và rèn luyện của nhiều đơn vị vũ trang tập trung đầu tiên của miền Đông như Sư đoàn 5, 7, 9 và các trung đoàn chủ lực khác.
- Nơi thử nghiệm cách đánh đặc công: Đây là nơi khởi nguồn của lối đánh đặc công với trận tháp canh cầu Bà Kiên (1948), từ đó hình thành và phát triển kỹ thuật đánh đặc công ra cả nước.
4. Hậu phương tại chỗ và trạm trung chuyển chiến lược
- Nuôi dưỡng nhân vật lực: Chiến khu Đ đóng vai trò hậu phương trực tiếp, là nơi dưỡng quân, huấn luyện và sản xuất vũ khí, lương thực cho cuộc kháng chiến,.
- Đầu mối tiếp nhận viện trợ: Đây là điểm tiếp nhận, cất giữ và chuyển phát cơ sở vật chất từ hậu phương lớn miền Bắc chi viện cho quân dân miền Nam,.
- Căn cứ y tế huyền thoại: Lực lượng quân dân y tại đây đã vượt qua mọi thiếu thốn để bảo vệ sự sống cho đồng đội với tinh thần "lấy chiến hào làm nơi cấp cứu, lấy địa đạo làm phòng mổ",.
Với những giá trị lịch sử to lớn đó, Chiến khu Đ không chỉ là nơi ghi dấu những chiến công oai hùng mà còn là di sản tinh thần vô giá về ý chí độc lập, tự chủ và tinh thần đoàn kết quân dân,. Hiện nay, khu di tích này đã được xếp hạng là Di tích quốc gia đặc biệt.
Lực lượng quân dân y đã vượt khó cứu chữa thương binh thế nào?
Lực lượng quân dân y tại Chiến khu Đ và miền Đông Nam Bộ đã vượt qua những điều kiện vô cùng khắc nghiệt, thiếu thốn thuốc men và dụng cụ y tế bằng sự sáng tạo phi thường, tinh thần tự lực tự cường và ý chí hy sinh "vừa là bác sĩ, vừa là chiến sĩ".
Dưới đây là những cách thức cụ thể mà họ đã thực hiện để cứu chữa thương binh:
- Tận dụng địa hình làm cơ sở y tế: Trong điều kiện ác liệt, các y bác sĩ đã biến "chiến hào làm nơi cấp cứu, địa đạo làm phòng mổ". Những bệnh xá được dựng lên giữa rừng sâu, nhiều ca phẫu thuật phức tạp được tiến hành dưới ánh đèn dầu ngay trong lòng địa đạo để tránh bom đạn.
- Sáng tạo dụng cụ phẫu thuật thô sơ: Khi không có dụng cụ y tế chuyên dụng, các bác sĩ buộc phải sử dụng cưa thợ mộc (cưa gỗ), cưa sắt hoặc dao thường để thực hiện các ca mổ, cưa chân cho thương binh. Điển hình là ca mổ của bác sĩ Võ Cương năm 1946, nơi người chiến sĩ đã hát vang bài Quốc ca để át đi nỗi đau thể xác khi bị cưa chân bằng cưa thợ mộc mà không có thuốc gây mê.
- Tự bào chế thuốc và vacxin trong điều kiện thủ công:
- Liệu pháp Filatov: Bác sĩ Nguyễn Thiện Thành đã nghiên cứu thành công cách chiết xuất thuốc bổ từ nhau thai, giúp tăng sức đề kháng và phục hồi sức khỏe cho thương bệnh binh bị suy kiệt do sốt rét.
- Sản xuất vacxin: Ngành dân y đã tự sản xuất thành công vacxin phòng dịch tả, thương hàn, đậu mùa và bệnh dại. Thay vì tủ lạnh, họ nhét vacxin vào thân cây chuối để giữ mát trong quá trình bảo quản và vận chuyển.
- Dược liệu tại chỗ: Tận dụng cây rừng quý như Lành ngạnh, Mật nhân (cây Bá bệnh) và các loại thảo dược khác để bào chế thuốc sốt rét (Quinita), thuốc bổ, thuốc tiêu hóa và dầu xoa bóp.
- Hiến máu trực tiếp và bảo vệ thương binh:
- Trong những giờ phút sinh tử, các y bác sĩ (đặc biệt là những người có nhóm máu O) sẵn sàng nằm xuống truyền máu trực tiếp cho thương binh ngay tại chiến trường, bất chấp việc bản thân đang phải nhịn đói.
- Các y bác sĩ luôn thực hiện phương châm "tay cầm súng, vai mang túi cứu thương", sẵn sàng trực tiếp chiến đấu để bảo vệ thương binh. Tiêu biểu là Đại tá Phạm Văn Trọng đã gài mìn đánh xe tăng địch ngay cửa hầm phẫu thuật để bảo vệ bệnh nhân đang mổ và thu dọn đồ hộp, dụng cụ y tế từ xe tăng địch để cứu chữa đồng đội.
- Ngụy trang để bảo vệ hài cốt: Để tránh việc xe tăng địch càn qua hoặc phát hiện dấu vết, khi chôn cất liệt sĩ, lực lượng quân y phải san phẳng mặt đất và trồng cỏ lên trên để ngụy trang.
Chính những nỗ lực thầm lặng và sự mưu trí này đã giúp lực lượng quân dân y trở thành "huyền thoại" trong lịch sử, cứu sống hàng ngàn chiến sĩ trong những thời khắc hiểm nghèo nhất.
Các hoạt động tri ân hiện nay tại Chiến khu Đ gồm những gì?
Hiện nay, các hoạt động tri ân tại Chiến khu Đ, đặc biệt là thông qua Ban Liên lạc truyền thống Quân dân y Chiến khu Đ - Miền Đông Nam Bộ, được thực hiện thường xuyên và mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc nhằm ghi nhớ công ơn của những người đi trước,,.
Dưới đây là các hoạt động tri ân tiêu biểu đang được triển khai:
1. Tổ chức họp mặt truyền thống hàng năm
- Hội ngộ các thế hệ: Đây là hoạt động lớn nhất, quy tụ hàng trăm nhân chứng lịch sử là các cựu chiến sĩ, y bác sĩ cách mạng từ khắp các tỉnh Đông Nam Bộ để cùng ôn lại ký ức về một thời "gian lao mà anh dũng",,.
- Quy mô tổ chức: Các buổi họp mặt (như lần thứ 33 vừa qua tại TP.HCM vào tháng 6/2026) là nhịp cầu kết nối giữa các thầy thuốc lão thành và thế hệ trẻ ngành y để truyền lửa y đức và hào khí miền Đông,,.
- Ghi danh và tưởng niệm: Trong các buổi lễ, Ban Liên lạc thực hiện nghi thức dâng hương, tặng hoa tri ân các anh hùng liệt sĩ và những người có công tiêu biểu,,.
2. Công tác Đền ơn đáp nghĩa và An sinh xã hội
- Chăm lo nhà ở và đời sống: Ban Liên lạc vận động kinh phí để xây dựng nhà tình nghĩa cho các hội viên khó khăn và tặng quà cho các gia đình chính sách tại các vùng căn cứ cách mạng,,.
- Khám bệnh và cấp thuốc miễn phí: Phối hợp với Hội Thầy thuốc trẻ tổ chức các chuyến đi về nguồn để chăm sóc sức khỏe cho người dân vùng căn cứ xưa,. Ví dụ: Năm 2024 khám cho 300 người tại Tân Phú (Long An); năm 2025 dự kiến khám cho 500 người tại Bình An.
- Nghĩa tình đồng đội: Duy trì việc thăm hỏi, động viên khi hội viên ốm đau và tổ chức lễ tiễn biệt trang trọng khi đồng đội qua đời,,.
3. Tiếp sức cho thế hệ thầy thuốc tương lai
- Trao học bổng "vượt khó": Ban Liên lạc thường xuyên trao tặng học bổng cho sinh viên ngành y có hoàn cảnh khó khăn nhưng đạt kết quả học tập tốt tại các trường như Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch và Đại học Y Dược Cần Thơ,,.
- Giáo dục truyền thống: Thông qua các buổi tọa đàm và giao lưu, thế hệ trẻ được lắng nghe những giá trị tinh thần vô giá từ các nhân chứng sống để rèn luyện y đức "vừa hồng vừa chuyên",,.
4. Lưu giữ lịch sử và tìm kiếm đồng đội
- Biên soạn di sản: Thu thập tài liệu và viết bài cho đặc san "Tự hào quân dân y Chiến khu Đ" để làm tư liệu lưu giữ cho các thế hệ mai sau.
- Tìm kiếm hài cốt liệt sĩ: Một trong những hoạt động đầy tâm huyết và trăn trở hiện nay là việc phối hợp thông tin để tìm kiếm hài cốt những liệt sĩ ngành y tế vẫn còn nằm lại chiến trường chưa được trở về với gia đình,,.
5. Phát triển du lịch về nguồn
- Bảo tồn các di tích lịch sử: Các di tích như Địa đạo Suối Linh, Căn cứ Trung ương Cục miền Nam và Khu ủy miền Đông Nam Bộ đã được đầu tư, xếp hạng cấp quốc gia đặc biệt để làm nơi tham quan, học tập truyền thống cho du khách và học sinh, sinh viên,,.
- Xây dựng khu tưởng niệm: Tại Bình Dương, Khu tưởng niệm Chiến khu Đ với diện tích gần 40 ha đã được xây dựng làm nơi trưng bày, dâng hương và tổ chức các hoạt động về nguồn,.
Những hoạt động này không chỉ thể hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" mà còn góp phần hun đúc tinh thần trách nhiệm cho đội ngũ y tế hiện nay trong sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân,,.
Những kỷ niệm về y tế tại Chiến khu Đ trong kháng chiến là gì?
Ký ức về y tế tại Chiến khu Đ trong các cuộc kháng chiến là những câu chuyện đầy cảm động về tinh thần hy sinh, sự thiếu thốn tột cùng và những sáng tạo phi thường trong điều kiện khắc nghiệt của chiến tranh:
- Tinh thần "Một trái tim - hai màu áo": Đây là biểu tượng của lực lượng quân dân y Chiến khu Đ, nơi những người thầy thuốc vừa là bác sĩ tận tụy vừa là chiến sĩ kiên cường. Họ thường xuyên trong tình trạng "tay cầm súng, vai mang túi cứu thương", sẵn sàng chiến đấu bảo vệ căn cứ và cứu chữa thương binh ngay tại mặt trận.
- Huyền thoại về những ca mổ đặc biệt: Trong điều kiện thiếu thốn thuốc men và dụng cụ y tế, các y bác sĩ đã phải "lấy chiến hào làm nơi cấp cứu, lấy địa đạo làm phòng mổ". Có những ký ức không thể quên về việc bác sĩ phải dùng cưa thợ mộc để cưa chân cho thương binh giữa rừng sâu. Trong những ca mổ không có thuốc gây mê đó, người chiến sĩ bị thương đã hát vang bài "Tiến quân ca" để át đi nỗi đau, còn bác sĩ thì vừa cưa vừa khóc vì xót thương đồng đội.
- Sự thiếu thốn và điều kiện khắc nghiệt: Chiến khu Đ còn được gọi vui là "chiến khu đói" bởi sự gian khổ không thể đong đếm. Ngoài bom đạn, lực lượng y tế phải đối mặt với thời tiết khắc nghiệt, thú dữ, rắn rết, sên, vắt và muỗi mòng. Trong chiến dịch Mậu Thân 1968, do thiếu máu truyền, các y bác sĩ có nhóm máu O đã sẵn sàng nằm xuống truyền máu trực tiếp cho thương binh ngay cả khi bản thân họ đang phải nhịn đói.
- Ký ức về sự khốc liệt của chiến trường: Đại tá, bác sĩ Phạm Văn Trọng nhớ lại những lần tiếp nhận thương binh từ nội đô đưa ra trong tình trạng vết thương đầy dòi bọ vì phải nằm lâu dưới đám mía, ruộng rạch mà không được cứu chữa kịp thời. Tỷ lệ hy sinh của lực lượng y tế cũng rất cao; có những đội phẫu thuật và tiểu đoàn quân y gần như hy sinh hoặc bị bắt hết chỉ sau một tháng phục vụ chiến đấu.
- Sáng tạo trong y học sinh tồn: Để khắc phục tình trạng thiếu thuốc tây, các y bác sĩ đã tích cực nghiên cứu và vận dụng các phương thuốc cổ truyền từ cây cỏ quanh chiến khu. Những loại thuốc như Quinita (trị sốt rét từ dây cóc bạch) hay việc ứng dụng liệu pháp Filatov (chiết xuất từ nhau thai) đã giúp cứu sống và phục hồi sức khỏe cho hàng ngàn chiến sĩ.
- Nỗi đau về những đồng đội chưa trở về: Một phần ký ức đau xót là việc phải chôn cất đồng đội một cách bí mật, san phẳng mộ và trồng cỏ lên trên để tránh bị địch phát hiện, đào xới. Cho đến nay, vẫn còn nhiều hài cốt liệt sĩ ngành y tế vẫn chưa được tìm thấy để trở về với gia đình.
Những kỷ niệm này không chỉ là dấu ấn về một thời gian lao mà anh dũng mà còn trở thành di sản tinh thần quý báu, biểu tượng của lòng yêu nước và y đức cao cả của ngành y tế Việt Nam.
Sự phát triển của ngành quân y từ thời chiến đến nay thế nào?
Sự phát triển của ngành quân y Việt Nam từ thời chiến đến nay là một hành trình từ không đến có, từ thô sơ đến hiện đại, luôn gắn liền với tinh thần "một trái tim - hai màu áo". Dưới đây là các giai đoạn phát triển chính dựa trên các nguồn tài liệu:
1. Thời kỳ kháng chiến chống Pháp (1945 - 1954): Hình thành từ gian khó
- Khởi đầu thô sơ: Tiền thân của quân y là các nhóm nhân viên y tế từ các bệnh viện Sài Gòn gia nhập tự vệ chiến đấu, hình thành các Ban Hồng thập tự (Hội Chữ thập đỏ) phục vụ tại các mặt trận bao quanh Sài Gòn. Ban đầu, các đơn vị chỉ có khả năng cấp cứu và vận chuyển thương binh cơ bản.
- Xây dựng hệ thống: Tháng 4 năm 1946, Quân y cục chính thức được thành lập, đánh dấu ngành quân y trở thành một ngành độc lập. Tại Nam Bộ, Sở Quân dân y Nam Bộ ra đời vào tháng 9 năm 1946, thiết lập hệ thống từ Sở đến quân y các đại đội.
- Y học sinh tồn: Do thiếu hụt dụng cụ y tế và thuốc men trầm trọng, các y bác sĩ phải dùng cả cưa thợ sắt để mổ hoặc tận dụng thuốc nam từ nhân dân. Những nỗ lực này đã dẫn đến việc sản xuất thành công các loại vacxin phòng dịch (tả, đậu mùa) ngay trong điều kiện kháng chiến.
2. Thời kỳ kháng chiến chống Mỹ: Phát triển vượt bậc về chuyên môn
- Mở rộng quy mô: Từ những đơn vị nhỏ lẻ chỉ có 1-2 y tá hoặc y sĩ ban đầu, ngành quân y đã phát triển mạnh mẽ, đào tạo được đội ngũ đông đảo qua các lớp cứu thương giải phóng.
- Nâng cao năng lực phẫu thuật: Từ chỗ chỉ xử lý được các vết thương phần mềm, quân y đã tiến lên thực hiện được các ca đại phẫu phức tạp về bụng, ngực, gan, lách và sọ não ngay tại chiến trường.
- Sáng tạo kỹ thuật: Ứng dụng thành công liệu pháp Filatov (chiết xuất từ nhau thai) giúp phục hồi sức khỏe cho thương bệnh binh bị suy kiệt. Tinh thần sẵn sàng truyền máu trực tiếp từ bác sĩ sang bệnh nhân trong điều kiện nhịn đói đã trở thành biểu tượng của thời kỳ này.
3. Sau ngày thống nhất và thời đại ngày nay: Hiện đại hóa và nhân văn
- Tiếp quản và xây dựng: Sau năm 1975, lực lượng quân y từ chiến trường trở về đã tham gia tiếp quản các cơ sở y tế đô thị, chuyển sang giai đoạn phục vụ nhân dân trong thời bình.
- Kết hợp Quân - Dân y: Mô hình này tiếp tục được duy trì và phát triển thông qua Ban Liên lạc Quân dân y Chiến khu Đ, tổ chức các hoạt động khám bệnh, cấp thuốc miễn phí và trao học bổng cho sinh viên ngành y.
- Y tế hiện đại, kỹ thuật cao: Ngành y tế hiện nay đã làm chủ được nhiều công nghệ tiên tiến như phẫu thuật Robot, kỹ thuật E-CPR (ECMO trong hồi sức tim phổi), và đẩy mạnh chuyển đổi số y tế.
- Tầm nhìn tương lai: Tại TP.HCM, ngành y tế đang thực hiện Nghị quyết 09 của Bộ Chính trị, hướng tới xây dựng hệ thống y tế tiên tiến, hiện đại, lấy người dân làm trung tâm, xứng đáng với truyền thống vẻ vang của các thế hệ đi trước.
Thế hệ thầy thuốc trẻ ngày nay vẫn luôn nỗ lực kế thừa di sản tinh thần từ các bậc cha anh, quyết tâm xây dựng hình ảnh người thầy thuốc "vừa hồng vừa chuyên", sáng về y đức và vững về chuyên môn.
Các y bác sĩ xưa đã vượt qua khó khăn thiếu thốn như thế nào?
Trong điều kiện kháng chiến gian khổ tại Chiến khu Đ và Miền Đông Nam Bộ, các y bác sĩ xưa đã vượt qua sự thiếu thốn tột cùng về thuốc men và dụng cụ y tế bằng sự sáng tạo phi thường, tinh thần tự lực tự cường và ý chí hy sinh quên mình.
Dưới đây là những cách thức cụ thể mà họ đã áp dụng để duy trì công tác cứu chữa thương bệnh binh:
1. Sáng tạo trong phẫu thuật và cơ sở hạ tầng
- Tận dụng địa hình: Các y bác sĩ đã biến "chiến hào làm nơi cấp cứu, địa đạo làm phòng mổ" để thực hiện các ca phẫu thuật ngay dưới làn mưa bom bão đạn.
- Dụng cụ thô sơ: Khi thiếu dụng cụ y tế chuyên dụng, họ buộc phải sử dụng cưa thợ mộc (cưa gỗ) hoặc cưa sắt và dao thường để thực hiện các ca mổ, cưa chân cho thương binh.
- Điều kiện tác chiến: Nhiều ca phẫu thuật phức tạp đã được tiến hành dưới ánh đèn dầu trong lòng rừng sâu.
2. Tự bào chế thuốc từ nguồn dược liệu tại chỗ
Do thuốc Tây khan hiếm, ngành y tế đã thực hiện chủ trương "địa phương hóa các phương thức Tây y" và tận dụng cây cỏ quanh rừng:
- Sử dụng cây rừng quý: Tận dụng các loại cây đặc trưng của Chiến khu Đ như Lành ngạnh và Mật nhân (cây Bá bệnh) để hỗ trợ điều trị.
- Bào chế thuốc thay thế:
- Thuốc sốt rét (Quinita): Được làm từ thường sơn và dây cóc bạch tán nhỏ, ép viên.
- Thuốc bổ: Chế biến từ hà thủ ô, mã tiền, vỏ cây ô tước, củ sâm đất hoặc cao xương động vật.
- Các loại khác: Dùng cây nút áo trị lỵ, cây gió ma làm thuốc xổ, mộng ngô (bắp) làm bột đau dạ dày và dầu cù là để trị cảm, chấn thương.
- Phổ biến kiến thức: Biên soạn và phát hành hàng ngàn quyển sách như "Dược tính Đông y" và "Tủ thuốc nhân dân" để hướng dẫn người dân tự chữa bệnh bằng thuốc nam.
3. Thành tựu y học và sản xuất Vacxin trong điều kiện khó khăn
- Liệu pháp Filatov: Bác sĩ Nguyễn Thiện Thành đã nghiên cứu thành công phương pháp chiết xuất thuốc bổ từ nhau thai, giúp tăng sức đề kháng và hồi phục nhanh chóng cho thương bệnh binh bị suy kiệt do sốt rét.
- Sản xuất Vacxin thủ công: Ngành dân y đã tự sản xuất thành công các loại vacxin phòng dịch tả, thương hàn, đậu mùa và bệnh dại.
- Họ dùng trâu con (nghé) để nuôi cấy giống, phải canh chừng suốt ngày đêm để nốt đậu không bị nhiễm bẩn.
- Thay vì tủ lạnh, vacxin được nhét vào thân cây chuối để giữ mát trong quá trình bảo quản và vận chuyển ra chiến trường.
4. Tinh thần hy sinh "Vừa là bác sĩ, vừa là chiến sĩ"
- Hiến máu trực tiếp: Trong những thời điểm thiếu máu cấp cứu, các y bác sĩ sẵn sàng nằm xuống truyền máu trực tiếp cho thương binh ngay cả khi bản thân đang phải nhịn đói.
- Trực tiếp chiến đấu: Họ thực hiện khẩu hiệu "tay cầm súng, vai mang túi cứu thương", sẵn sàng đánh xe tăng địch để bảo vệ an toàn cho thương binh dưới hầm địa đạo.
- Bám trụ chiến trường: Bất chấp sự đánh phá khốc liệt của địch, lực lượng quân dân y vẫn kiên cường bám trụ, giành giật từng hơi thở cho đồng đội trong những giờ phút sinh tử.
Chính sự mưu trí và lòng tận tụy này đã giúp lực lượng y tế vượt qua danh xưng "chiến khu đói, chiến khu đau" để trở thành một huyền thoại trong lịch sử đấu tranh của dân tộc.
Lực lượng y tế đã bảo vệ thương binh trước xe tăng địch ra sao?
Trong ký ức của những nhân chứng lịch sử tại Chiến khu Đ và Miền Đông Nam Bộ, việc bảo vệ thương binh trước xe tăng địch là những khoảnh khắc sinh tử, thể hiện rõ nhất tinh thần "vừa là bác sĩ tận tụy, vừa là chiến sĩ kiên cường".
Dưới đây là câu chuyện điển hình về cách lực lượng y tế đã mưu trí và dũng cảm bảo vệ thương binh trước sự càn quét của xe tăng địch:
- Bối cảnh và chỉ thị quyết liệt: Trong những đợt càn quét quy mô lớn, đặc biệt là khi đối đầu với Trung đoàn thiết giáp số 11 của địch với hàng ngàn xe tăng, lực lượng quân y đã nhận được chỉ thị tối quan trọng từ cấp trên: "Phải bảo vệ thương binh, không để thương binh bị bắt hoặc bị thương lần thứ hai".
- Tình huống hiểm nghèo: Có những trường hợp thương binh vừa trải qua phẫu thuật phức tạp (như gãy nát xương đùi, đang đặt ống dẫn lưu) không thể đóng kín nắp địa đạo vì sẽ tử vong do thiếu oxy. Khi hàng chục chiếc xe tăng địch càn thẳng vào vị trí trạm phẫu, các y bác sĩ đã rơi vào tình thế buộc phải lựa chọn giữa việc rút lui để bảo toàn lực lượng hoặc ở lại tử thủ để bảo vệ bệnh nhân.
- Chiến thuật bảo vệ dũng cảm: Thay vì bỏ chạy, các bác sĩ đã trực tiếp tham gia chiến đấu. Một kỷ niệm khó quên được kể lại là việc bác sĩ đã chủ động nghiên cứu địa hình, nhận định hướng tiến của xe tăng và bí mật gài sẵn mìn/vật nổ trên đường đi của chúng.
- Trận đánh ngay tại trạm phẫu: Khi xe tăng địch tiến sát đến vị trí ẩn nấp của thương binh, người thầy thuốc đã trực tiếp kích nổ mìn, khiến chiếc xe tăng đi đầu bị hất tung. Sự phản kháng quyết liệt và bất ngờ này không chỉ ngăn chặn đà tiến của địch mà còn khiến chúng hoảng sợ, phải rút lui hoặc bỏ lại nhiều quân trang, dụng cụ y tế và thực phẩm, giúp lực lượng y tế có thêm nguồn lực để cứu chữa anh em.
- Tinh thần hy sinh: Để bảo vệ sự sống cho thương binh, nhiều đội phẫu thuật và tiểu đoàn quân y đã phải chịu tổn thất rất lớn. Có những đơn vị y tế gần như hy sinh hoặc bị bắt hết chỉ sau một tháng phục vụ chiến đấu tại các điểm nóng, nhưng họ vẫn kiên quyết bám trụ chiến hào và địa đạo để giữ vững y đức.
Hành động này là minh chứng sống động cho hình ảnh những người thầy thuốc "tay cầm súng, vai mang túi cứu thương", sẵn sàng hy sinh cả mạng sống để giành giật lại từng hơi thở cho đồng đội ngay dưới xích xe tăng và mưa bom bão đạn của kẻ thù.
Các y bác sĩ đã sáng chế ra thuốc gì từ cây rừng?
Trong điều kiện kháng chiến gian khổ tại Chiến khu Đ và các vùng căn cứ Nam Bộ, do thiếu hụt thuốc tây trầm trọng, các y bác sĩ đã nghiên cứu và sáng chế ra nhiều loại thuốc từ cây cỏ quanh rừng để cứu chữa thương bệnh binh:
- Thuốc điều trị sốt rét (Quinita): Đây là một trong những sáng chế quan trọng nhất, được điều chế từ thường sơn và dây cóc bạch phơi khô, tán nhỏ rồi ép thành viên để thay thế cho thuốc Quinine.
- Thuốc bổ và phục hồi sức khỏe:
- Sử dụng hà thủ ô (bổ máu) tán nhỏ vo thành viên hoặc nấu cao.
- Bào chế từ mã tiền (dưới dạng bột hoặc rượu mã tiền), vỏ cây ô tước, củ sâm đất và các loại cao xương động vật.
- Ứng dụng liệu pháp Filatov (chiết xuất từ nhau thai) kết hợp với các dược liệu địa phương giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục sức khỏe sau sốt rét,.
- Các loại thuốc điều trị bệnh lý thông thường:
- Thuốc lỵ: Được chế biến từ cây nút áo để thay thế cho thuốc Émétine.
- Thuốc xổ: Sử dụng cây gió ma phơi khô, tán nhỏ và ép thành viên,.
- Bột đau dạ dày: Tận dụng bột mộng bằng ngô (bắp) khi nguồn lúa nếp khan hiếm.
- Dầu xoa: Bào chế dưới dạng dầu cù là để trị cảm sương, cảm lạnh, ăn khó tiêu hoặc chấn thương phần mềm.
- Dược liệu quý đặc trưng: Tại rừng Chiến khu Đ, các y bác sĩ còn tận dụng những cây dược liệu quý hiếm như cây Lành ngạnh và cây Mật Nhân (còn gọi là cây Bá bệnh) để hỗ trợ điều trị.
Việc sáng chế này không chỉ giúp ngành y tế kháng chiến thoát khỏi sự lệ thuộc vào nguồn thuốc viện trợ mà còn đặt nền móng cho chủ trương kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại của Việt Nam sau này,. Các kiến thức này đã được hệ thống hóa và xuất bản thành các tài liệu như sách "Dược tính Đông y" và "Tủ thuốc nhân dân" để phổ biến rộng rãi cho quân và dân.
Câu chuyện về ca mổ bằng cưa thợ mộc diễn ra thế nào?
Câu chuyện về ca mổ bằng cưa thợ mộc tại Chiến khu Đ là một trong những huyền thoại cảm động và bi tráng nhất của ngành quân dân y Việt Nam trong thời kỳ đầu kháng chiến chống Pháp,.
Dưới đây là chi tiết về ca mổ đặc biệt này dựa trên các nguồn tài liệu:
- Thời điểm và bối cảnh: Sự việc diễn ra vào năm 1946 tại căn cứ Chiến khu Đ. Trong điều kiện thiếu thốn thuốc men và dụng cụ y tế trầm trọng, các bác sĩ đã phải dùng những dụng cụ thô sơ nhất để cứu tính mạng thương binh,.
- Nhân vật chính: Người thực hiện ca mổ là Bác sĩ Cương, Trưởng ban Quân dân y Chiến khu Đ. Nhân chứng chứng kiến sự việc là Tướng Huỳnh Văn Nghệ, khi đó là Trưởng ban căn cứ Chiến khu Đ.
- Diễn biến ca mổ:
- Do vết thương quá nặng, Bác sĩ Cương buộc phải quyết định cưa chân cho một chiến sĩ bị thương để bảo toàn tính mạng cho anh.
- Vì không có dụng cụ y khoa chuyên dụng, bác sĩ đã phải sử dụng một chiếc cưa thợ mộc.
- Trong suốt quá trình phẫu thuật đau đớn mà không có thuốc gây mê, người chiến sĩ bị thương đã hát vang bài "Tiến quân ca" để át đi tiếng cưa xương và nỗi đau thể xác.
- Xúc cảm của những người trong cuộc: Hình ảnh này đã đi vào thơ ca, mô tả cảnh Tướng Huỳnh Văn Nghệ dừng ngựa bên phân đội quân y, lặng người nghe tiếng hát quốc ca và chứng kiến Bác sĩ Cương vừa cưa vừa khóc vì thương xót đồng đội. Đôi mắt của vị tướng và bác sĩ đều đỏ hoe vì xúc động trước tinh thần thép của người chiến sĩ.
- Góc nhìn chuyên môn và thực tế chiến trường: Tuy nhiên, trong các cuộc họp mặt truyền thống sau này, có ý kiến từ các nhân chứng lịch sử cho rằng, xét về mặt kỹ thuật, việc dùng cưa gỗ (cưa thợ mộc) để cưa xương là rất khó vì lưỡi cưa to và thô. Thực tế tại chiến trường Nam Bộ lúc bấy giờ, các bác sĩ thường phải dùng cưa sắt (loại nhỏ, cưa kim loại) hoặc dao thường để thực hiện các ca phẫu thuật vì chúng sắc và ít gây chấn thương hơn so với cưa gỗ,. Hình ảnh chiếc "cưa thợ mộc" có thể đã trở thành một biểu tượng tinh thần, khắc họa sự thiếu thốn tột cùng và ý chí phi thường của lực lượng quân dân y thời bấy giờ,.
Câu chuyện này không chỉ là một kỷ niệm về sự gian khổ mà còn là biểu tượng cho tinh thần "một trái tim - hai màu áo", nơi người thầy thuốc sẵn sàng làm tất cả để giành giật sự sống cho đồng đội ngay giữa rừng sâu,.
Lực lượng y tế đã bảo vệ thương binh trước xe tăng địch ra sao?
Trong cuộc kháng chiến tại Chiến khu Đ, lực lượng y tế đã bảo vệ thương binh trước xe tăng địch bằng tinh thần quả cảm và những chiến thuật mưu trí, tiêu biểu là câu chuyện của Đại tá, Bác sĩ, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Văn Trọng.
Dưới đây là cách thức lực lượng y tế đã hành động để bảo vệ thương binh:
- Chấp hành chỉ thị nghiêm ngặt: Lực lượng quân y nhận được mệnh lệnh tối quan trọng là phải bảo vệ thương binh bằng mọi giá, tuyệt đối không để thương binh bị bắt hoặc bị thương lần thứ hai.
- Quyết định sinh tử tại địa đạo: Trong một trận càn với sự tham gia của hơn 30 xe tăng, bác sĩ Phạm Văn Trọng đã đối mặt với tình huống hiểm nghèo khi một thương binh vừa mổ gãy nát xương đùi đang nằm dưới địa đạo. Nếu đóng nắp địa đạo để trốn tránh xe tăng thì thương binh sẽ chết vì thiếu oxy, nhưng nếu mở nắp thì sẽ bị phát hiện. Cuối cùng, ông quyết định không đóng nắp địa đạo và chọn cách trực tiếp chiến đấu để bảo vệ bệnh nhân.
- Sử dụng chiến thuật phục kích bằng mìn: Do đã nghiên cứu kỹ địa hình và nhận định được con đường xe tăng địch sẽ đi qua, lực lượng y tế đã bí mật gài sẵn các khối nổ (mìn). Khi xe tăng địch tiến sát vào khu vực trạm phẫu thuật, bác sĩ đã trực tiếp kích nổ bằng điện, hất văng chiếc xe tăng đi đầu.
- Tận dụng chiến lợi phẩm để cứu chữa: Sau khi xe tăng địch bị đánh bại hoặc hoảng sợ rút chạy, lực lượng y tế đã thu dọn chiến lợi phẩm từ xe tăng bị phá hủy, bao gồm rất nhiều đồ hộp, thực phẩm và các dụng cụ y tế chuyên dụng (băng bó, bộ phẫu thuật). Những nguồn lực này sau đó đã được dùng để nuôi dưỡng và điều trị cho chính các thương binh tại căn cứ.
- Tinh thần "Vừa là bác sĩ, vừa là chiến sĩ": Lực lượng y tế luôn bám trụ chiến trường "tay cầm súng, vai mang túi cứu thương", sẵn sàng chiến đấu tại chiến hào và địa đạo để giành giật lại từng hơi thở cho đồng đội dưới làn mưa bom, lửa đạn và xích xe tăng địch.
- Bảo vệ cả những đồng đội đã hy sinh: Để tránh việc xe tăng địch càn qua hoặc phát hiện ra dấu vết, các y bác sĩ khi chôn cất liệt sĩ phải san phẳng mặt đất và trồng cỏ lên trên để ngụy trang, ngăn địch đào xới hài cốt.
Hành động dũng cảm này không chỉ cứu sống thương binh mà còn giúp đơn vị y tế có thêm phương tiện, thuốc men để tiếp tục thực hiện nhiệm vụ trong điều kiện thiếu thốn vô cùng khắc nghiệt của chiến trường.
Lấy cưa thợ mộc làm phẫu thuật là kỷ niệm của ai?
Việc lấy cưa thợ mộc để làm phẫu thuật (cưa chân thương binh) là kỷ niệm gắn liền với Bác sĩ Võ Cương (thường gọi là Bác sĩ Cương), người từng giữ chức Trưởng ban Quân dân y Chiến khu Đ,.
Dưới đây là những chi tiết cụ thể về kỷ niệm lịch sử này:
- Bối cảnh: Sự việc diễn ra vào năm 1946 tại Chiến khu Đ trong điều kiện lực lượng y tế vô cùng thiếu thốn dụng cụ mổ xẻ và thuốc men.
- Diễn biến ca mổ: Do vết thương của một người chiến sĩ bị hoại tử nặng, bác sĩ Cương buộc phải thực hiện ca phẫu thuật cưa chân để cứu mạng đồng đội. Vì không có cưa y tế chuyên dụng, ông đã phải sử dụng một chiếc cưa thợ mộc.
- Chứng nhân lịch sử: Tướng Huỳnh Văn Nghệ, lúc đó là Trưởng ban căn cứ Chiến khu Đ, đã tận mắt chứng kiến cảnh tượng này khi dừng ngựa bên phân đội quân y. Hình ảnh này sau đó đã đi vào thơ ca và trở thành một huyền thoại về sự hy sinh và ý chí quật cường.
- Chi tiết cảm động: Trong suốt quá trình cưa chân mà không có thuốc gây mê, người chiến sĩ bị thương đã hát vang bài "Tiến quân ca" để át đi nỗi đau, trong khi bác sĩ Cương thì vừa cưa vừa khóc vì thương xót đồng đội.
- Góc nhìn bổ sung: Mặc dù hình ảnh "cưa thợ mộc" đã trở thành biểu tượng, một số nhân chứng lịch sử khác lưu ý rằng về mặt kỹ thuật, việc dùng cưa gỗ rất khó thực hiện vì lưỡi cưa thô. Thực tế, các y bác sĩ thời đó có thể đã phải tận dụng cưa sắt (cưa kim loại nhỏ) hoặc các loại dao thông thường để phẫu thuật nhằm giảm thiểu chấn thương cho bệnh nhân,.
Kỷ niệm này hiện vẫn được các thế hệ quân dân y Chiến khu Đ nhắc lại trong các buổi họp mặt truyền thống như một minh chứng cho tinh thần "một trái tim - hai màu áo" và những gian lao tột cùng của ngành y tế trong những ngày đầu kháng chiến,.
Hoạt động nghĩa tình của Ban liên lạc quân dân y hiện nay?
Hiện nay, Ban Liên lạc Quân dân y Chiến khu Đ - Miền Đông Nam Bộ vẫn duy trì và đẩy mạnh nhiều hoạt động nghĩa tình thiết thực, đóng vai trò là "mái nhà chung" gắn kết các thế hệ thầy thuốc. Các hoạt động tiêu biểu bao gồm:
1. Công tác Đền ơn đáp nghĩa và An sinh xã hội
- Xây dựng nhà tình nghĩa: Ban Liên lạc thường xuyên vận động kinh phí để xây dựng nhà cho các hội viên và gia đình chính sách có hoàn cảnh khó khăn về nhà ở.
- Chăm lo gia đình chính sách: Tổ chức thăm hỏi, tặng quà cho các thương bệnh binh, gia đình liệt sĩ và những người có công với cách mạng tại các vùng căn cứ xưa.
- Khám bệnh và cấp thuốc miễn phí: Phối hợp với các hội thầy thuốc trẻ tổ chức các đợt khám, chữa bệnh, phát thuốc và tặng quà cho người dân vùng sâu, vùng xa, vùng căn cứ cách mạng.
- Năm 2024: Khám bệnh và tặng quà cho gần 300 bà con tại xã Tân Phú, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An.
- Năm 2025: Phối hợp khám bệnh, tặng quà cho 500 người thuộc gia đình chính sách và hộ khó khăn tại xã Bình An.
2. Hoạt động Khuyến học - Khuyến tài
- Trao học bổng cho sinh viên ngành Y: Đây là hoạt động thường niên nhằm tiếp sức cho các sinh viên y khoa có hoàn cảnh khó khăn, vượt khó học giỏi.
- Các đợt trao tiêu biểu: Trong các kỳ họp mặt, Ban Liên lạc đã trao hàng chục suất học bổng cho sinh viên các trường như Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch và Đại học Y Dược Cần Thơ.
3. Gắn kết và chăm lo đời sống hội viên
- Thăm hỏi lúc ốm đau: Các thành viên trong Ban Liên lạc thường xuyên tổ chức đến tận nhà thăm hỏi, động viên các y bác sĩ lão thành khi gặp bệnh tật hoặc gặp khó khăn trong cuộc sống.
- Tiễn biệt đồng đội: Ban Liên lạc thực hiện nghĩa vụ nghĩa tình, tổ chức lễ tiễn biệt trang trọng khi các hội viên qua đời.
- Hỗ trợ tìm kiếm hài cốt: Ban Liên lạc vẫn luôn trăn trở và phối hợp thông tin để tìm kiếm hài cốt những liệt sĩ ngành y tế chưa được trở về với gia đình.
4. Giáo dục truyền thống cho thế hệ trẻ
- Tổ chức họp mặt truyền thống: Hàng năm, các kỳ họp mặt là dịp để các nhân chứng lịch sử gặp gỡ, giao lưu với đội ngũ thầy thuốc trẻ và sinh viên y khoa nhằm truyền lửa y đức và giáo dục lòng yêu nước.
- Lan tỏa giá trị nhân văn: Thông qua các buổi tọa đàm, những câu chuyện về sự hy sinh trong chiến tranh được nhắc lại như một di sản tinh thần để thế hệ trẻ tiếp nối tinh thần "Một trái tim - hai màu áo".
Những hoạt động này không chỉ thể hiện đạo lý "Uống nước nhớ nguồn" mà còn góp phần xây dựng đội ngũ y bác sĩ ngày nay "vừa hồng vừa chuyên", giàu lòng nhân ái.
Câu chuyện bác sĩ mổ bằng cưa thợ mộc diễn ra thế nào?
Câu chuyện về ca mổ bằng cưa thợ mộc là một trong những huyền thoại bi tráng nhất của lực lượng quân dân y tại Chiến khu Đ, minh chứng cho tinh thần vượt khó và sự hy sinh phi thường trong những ngày đầu kháng chiến,.
Dưới đây là chi tiết diễn biến câu chuyện dựa trên các nguồn tài liệu:
- Thời điểm và bối cảnh: Sự việc diễn ra vào năm 1946 tại căn cứ Chiến khu Đ. Trong điều kiện chiến tranh ác liệt, thiếu thốn đủ bề về thuốc men và dụng cụ y tế chuyên dụng, các y bác sĩ buộc phải sử dụng những vật dụng thô sơ nhất để cứu tính mạng đồng đội,.
- Các nhân vật chính: Người thực hiện ca mổ là Bác sĩ Võ Cương (thường gọi là bác sĩ Cương), khi đó là Trưởng ban Quân dân y Chiến khu Đ,. Chứng nhân lịch sử là Thi tướng Huỳnh Văn Nghệ, Trưởng ban căn cứ Chiến khu Đ, người đã vô tình chứng kiến cảnh tượng này khi đang cưỡi ngựa đi ngang qua phân đội quân y.
- Diễn biến ca mổ:
- Một chiến sĩ vệ quốc đoàn bị thương nặng ở chân, vết thương hoại tử buộc bác sĩ phải quyết định cưa chân để giữ lại tính mạng.
- Vì không có cưa y tế, bác sĩ Cương đã phải sử dụng một chiếc cưa thợ mộc (cưa gỗ).
- Trong suốt quá trình phẫu thuật đau đớn mà không có thuốc gây mê, người chiến sĩ đã mạnh mẽ hát vang bài "Tiến quân ca" (Quốc ca) hết lần này đến lần khác để át đi tiếng cưa xương và nỗi đau thể xác.
- Hình ảnh đầy xúc động được ghi lại là cảnh bác sĩ vừa cưa vừa khóc vì xót thương đồng đội, trong khi những người chứng kiến như tướng Huỳnh Văn Nghệ cũng không cầm được nước mắt.
- Góc nhìn thực tế và ý nghĩa: Tuy hình ảnh "cưa thợ mộc" đã đi vào thi ca và trở thành biểu tượng huyền thoại, một số nhân chứng lịch sử sau này lưu ý rằng về mặt kỹ thuật, việc dùng cưa gỗ rất khó thực hiện vì lưỡi cưa to và thô. Thực tế tại chiến trường lúc bấy giờ, các bác sĩ thường phải tận dụng cưa sắt (loại nhỏ, cưa kim loại) hoặc các loại dao thông thường để phẫu thuật nhằm giảm thiểu chấn thương,.
Câu chuyện này đã trở thành một phần di sản tinh thần quý báu, biểu tượng cho tinh thần "một trái tim - hai màu áo" của ngành y tế Việt Nam: người thầy thuốc không chỉ là người cứu người mà còn là một chiến sĩ kiên cường trên mặt trận không tiếng súng,.
Tìm hiểu về Ban Liên lạc Quân dân y Chiến khu Đ hiện nay
Ban Liên lạc Quân dân y Chiến khu Đ - Miền Đông Nam Bộ hiện nay là một tổ chức xã hội mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc, đóng vai trò là "mái nhà chung" gắn kết các thế hệ cán bộ, chiến sĩ, và y bác sĩ từng phục vụ tại chiến trường miền Đông gian lao,,.
Dưới đây là những thông tin chi tiết về Ban Liên lạc hiện nay:
1. Lịch sử hình thành và Lãnh đạo
- Sự ra đời: Ban Liên lạc được chính thức thành lập vào năm 1989, xuất phát từ nguyện vọng thiết tha của các thế hệ quân dân y muốn có nơi để gặp gỡ, thăm hỏi và ôn lại kỷ niệm. Những người đặt nền móng đầu tiên bao gồm bác sĩ Võ Cương, bác sĩ Nguyễn Thành Văn và Giáo sư - Viện sĩ Nguyễn Duy Cương.
- Lãnh đạo hiện nay: Trưởng Ban Liên lạc hiện nay là Thầy thuốc Nhân dân, bác sĩ Huỳnh Văn Nhị,,. Ban còn có các Phó trưởng ban như quân y sĩ Nguyễn Thị Minh Tâm và bác sĩ Trương Thị Mỹ Hạnh.
2. Hoạt động trọng tâm hiện nay
Ban Liên lạc không chỉ là nơi hội ngộ mà còn thực hiện nhiều sứ mệnh quan trọng:
- Tổ chức họp mặt truyền thống: Ban duy trì tổ chức họp mặt hàng năm theo hình thức xoay vòng giữa các tỉnh thành trong khu vực. Gần đây nhất, lần thứ 33 (năm 2026), buổi họp mặt được tổ chức tại TP.HCM với sự tham gia của hơn 550 đại biểu,,. Dự kiến lần thứ 34 (năm 2027) sẽ diễn ra tại tỉnh Bình Dương,.
- Công tác đền ơn đáp nghĩa: Ban tích cực vận động xây dựng nhà tình nghĩa, tặng quà cho gia đình chính sách và những hội viên có hoàn cảnh khó khăn,,.
- Chăm sóc sức khỏe cộng đồng: Phối hợp với các tổ chức như Hội Thầy thuốc trẻ để thực hiện các chuyến khám bệnh, cấp thuốc miễn phí cho người dân tại các vùng căn cứ cách mạng xưa như xã Tân Phú (Long An) hay xã Bình An,,.
- Hoạt động khuyến học: Hàng năm, Ban trao tặng nhiều suất học bổng cho sinh viên ngành Y vượt khó học giỏi tại các trường như Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch và Đại học Y Dược Cần Thơ,,.
3. Sứ mệnh giáo dục và di sản
- Truyền lửa y đức: Ban đóng vai trò quan trọng trong việc giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ thầy thuốc trẻ, giúp họ hiểu rõ giá trị của tinh thần "một trái tim - hai màu áo",,,.
- Tìm kiếm đồng đội: Một nhiệm vụ thiêng liêng mà Ban vẫn luôn trăn trở là phối hợp thông tin để tìm kiếm và đưa hài cốt của các liệt sĩ ngành y tế vẫn còn nằm lại chiến trường về với gia đình,,,.
Ban Liên lạc Quân dân y Chiến khu Đ ngày nay vẫn tiếp tục phát huy phẩm chất cao đẹp của người chiến sĩ và người thầy thuốc, góp phần xây dựng hệ thống y tế hiện đại nhưng vẫn đậm đà tình nghĩa và nhân văn,,.
Các hoạt động nghĩa tình cho sinh viên ngành y vượt khó là gì?
Các hoạt động nghĩa tình dành cho sinh viên ngành y vượt khó chủ yếu được thực hiện thông qua chương trình trao học bổng thường niên của Ban Liên lạc Quân dân y Chiến khu Đ - Miền Đông Nam Bộ.
Dưới đây là các hoạt động cụ thể dựa trên các nguồn tài liệu:
- Trao học bổng khuyến học: Đây là hoạt động trọng tâm nhằm hỗ trợ những sinh viên y khoa có hoàn cảnh khó khăn nhưng vẫn nỗ lực đạt thành tích học tập tốt. Mục đích của việc trao học bổng là để tiếp thêm nghị lực, giúp các em vươn lên trong học tập và cuộc sống để trở thành những người thầy thuốc trong tương lai.
- Các trường đại học được thụ hưởng:
- Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch: Trong chương trình họp mặt lần thứ 33 (tháng 6/2026), Ban tổ chức đã trao tặng 10 suất học bổng cho các sinh viên vượt khó của trường.
- Trường Đại học Y Dược Cần Thơ: Nhân dịp Xuân Giáp Thìn 2024, Ban Liên lạc cũng đã trao tặng 10 suất học bổng cho các sinh viên có hoàn cảnh khó khăn của trường này.
- Ý nghĩa giáo dục truyền thống: Hoạt động này không chỉ hỗ trợ về mặt tài chất mà còn là dịp để thế hệ thầy thuốc lão thành gửi gắm kỳ vọng, "truyền lửa" y đức và giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ. Qua đó, sinh viên ngành y có cơ hội lắng nghe và học hỏi những giá trị tinh thần vô giá từ các nhân chứng lịch sử.
- Tính lan tỏa: Việc chăm lo cho thế hệ trẻ được Ban Liên lạc xác định là một phần trong công tác "Đền ơn đáp nghĩa" và các hoạt động xã hội thường xuyên, bên cạnh việc xây nhà tình nghĩa hay khám bệnh miễn phí cho người dân vùng căn cứ.
Các hoạt động này góp phần xây dựng đội ngũ thầy thuốc tương lai "vừa hồng vừa chuyên", có y đức sáng ngời và lòng nhân ái sâu sắc như các thế hệ cha anh đi trước.
Kỹ thuật Filatov là gì và nó đã cứu sống chiến sĩ thế nào?
Kỹ thuật hay liệu pháp Filatov là một phương pháp điều trị y học bằng cách sử dụng thuốc bổ được bào chế từ nhau thai (placenta), được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi tại chiến trường Nam Bộ trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp.
Dưới đây là chi tiết về kỹ thuật này và vai trò của nó trong việc cứu chữa chiến sĩ:
1. Bản chất của kỹ thuật Filatov
- Nguồn gốc: Đây là một thành tựu y học quan trọng tại Nam Bộ, gắn liền với công trình nghiên cứu của bác sĩ Nguyễn Thiện Thành tại Quân y viện Phân liên khu miền Tây. Ý tưởng nghiên cứu này xuất phát từ việc ông được một người lính gác tù Pháp (vốn là sinh viên y khoa) quý mến và bí mật tuồn các tài liệu y học cho để nghiên cứu.
- Cách thức bào chế: Thuốc được chiết xuất từ nhau thai người. Tại Sở Quân dân y Nam Bộ thời bấy giờ thậm chí còn thành lập cả một đơn vị chuyên trách là Ban sản xuất Filatov và Bogomoletz thuộc Phòng Dược khoa để đáp ứng nhu cầu điều trị.
- Quá trình hoàn thiện: Phương pháp này đã trải qua 44 lần cải tiến để nâng cao hiệu quả điều trị, vượt qua cả những kết quả của các phương pháp y học trước đó.
2. Cách kỹ thuật này cứu sống và phục hồi sức khỏe chiến sĩ
- Điều trị suy kiệt do sốt rét: Ca cấy nhau đầu tiên được thực hiện thành công đối với một bệnh binh đang trong tình trạng suy kiệt trầm trọng do sốt rét kéo dài. Đây là căn bệnh phổ biến và nguy hiểm nhất đối với quân dân ta trong điều kiện sống ở rừng núi.
- Tăng cường đề kháng: Liệu pháp này có tác dụng mạnh mẽ trong việc nâng cao khả năng miễn dịch của cơ thể, giúp chiến sĩ chống chọi tốt hơn với bệnh tật trong điều kiện thiếu thốn dinh dưỡng.
- Hồi phục nhanh chóng: Filatov giúp người bệnh nhanh chóng hồi phục thể lực sau các đợt ốm nặng hoặc phẫu thuật, giúp họ sớm trở lại hàng ngũ chiến đấu.
- Phổ biến toàn chiến trường: Nhờ hiệu quả vượt trội, liệu pháp Filatov đã nhanh chóng gây tiếng vang và được áp dụng cho toàn chiến trường Nam Bộ, trở thành một trong những "vũ khí y tế" quan trọng nhất để bảo vệ sinh lực cho bộ đội trong hoàn cảnh thuốc tây khan hiếm.
Sự ra đời của liệu pháp Filatov không chỉ cứu sống hàng ngàn chiến sĩ khỏi sự suy kiệt mà còn là minh chứng cho trí tuệ và sự sáng tạo phi thường của đội ngũ quân dân y Việt Nam trong hoàn cảnh khó khăn của cuộc kháng chiến.
Dược liệu Lành ngạnh và Mật nhân có công dụng gì đặc biệt?
Dựa trên các nguồn tài liệu, cây Lành ngạnh và Mật nhân là những dược liệu quý đặc trưng gắn liền với hệ sinh thái và lịch sử y tế tại Chiến khu Đ. Dưới đây là những điểm đặc biệt về công dụng và vai trò của chúng:
- Dược liệu quý hiếm đặc trưng của vùng căn cứ: Lành ngạnh và Mật nhân được ghi nhận là những loại cây dược liệu quý mà chỉ vùng rừng Chiến khu Đ mới có. Chúng đại diện cho sức sống mãnh liệt của thiên nhiên nơi đây, ngay cả khi rừng đã từng bị tàn phá nặng nề bởi bom đạn và chất độc hóa học trong chiến tranh.
- Cây "Bá bệnh": Một điểm đặc biệt là cây Mật nhân còn được gọi với tên gọi khác là cây Bá bệnh. Tên gọi này ngụ ý về khả năng điều trị được nhiều loại bệnh khác nhau, trở thành nguồn lực y tế quan trọng tại chỗ khi nguồn cung thuốc tây bị cắt đứt.
- Ứng dụng trong y học sinh tồn: Trong điều kiện kháng chiến thiếu thốn, các dược liệu này cùng với các cây rừng khác đã được các y bác sĩ nghiên cứu để bào chế thành các loại thuốc thiết yếu như thuốc bổ, thuốc điều trị sốt rét, thuốc tiêu hóa và thuốc xoa bóp. Chúng đóng vai trò sống còn trong việc nâng cao sức đề kháng và phục hồi sức khỏe cho thương bệnh binh ngay tại chiến trường.
- Nền tảng của sự kết hợp Đông - Tây y: Việc sử dụng các loại cây như Lành ngạnh và Mật nhân nằm trong chiến lược "địa phương hóa các phương thức Tây y" của Sở Quân dân y Nam Bộ. Điều này giúp ngành y tế kháng chiến không bị lệ thuộc vào nguồn thuốc viện trợ bên ngoài và đặt nền móng cho việc kết hợp y học cổ truyền với y học hiện đại sau này.
Nhìn chung, công dụng đặc biệt nhất của Lành ngạnh và Mật nhân không chỉ nằm ở dược tính của chúng mà còn ở giá trị hậu phương tại chỗ, giúp lực lượng quân dân y duy trì nguồn lực chiến đấu trong những giai đoạn gian khổ nhất của lịch sử.
Ngành y tế Chiến khu Đ đã đào tạo đội ngũ cứu thương ra sao?
Ngành y tế tại Chiến khu Đ và các vùng phụ cận trong thời kỳ kháng chiến đã thực hiện công tác đào tạo đội ngũ cứu thương một cách khẩn trương, linh hoạt và từng bước tiến lên chính quy để đáp ứng yêu cầu cấp bách của chiến trường:
1. Đào tạo cấp tốc trong giai đoạn đầu kháng chiến
Trong những ngày đầu Nam Bộ kháng chiến, việc đào tạo lực lượng y tế diễn ra rất nhanh chóng để phục vụ các mặt trận:
- Chương trình đào tạo ngắn ngày: Tại mặt trận phía Đông Sài Gòn, các Ban cứu thương mặt trận được hình thành từ những thanh niên được đào tạo cấp tốc chỉ trong vài ngày về kỹ thuật cấp cứu.
- Mô hình Trạm cấp cứu Phú Lâm: Đây là nơi điển hình đã đào tạo hàng trăm nhân viên cứu thương với một chương trình gói gọn trong 3 ngày: 1 ngày thực hành tải thương tại hỏa tuyến và 2 ngày học các kỹ thuật cấp cứu cơ bản. Đối tượng đào tạo bao gồm dân quân xã, nhân viên cơ quan và bộ đội địa phương.
- Đào tạo tại các địa phương: Các tỉnh Nam Bộ cũng tận dụng nhân lực và cơ sở vật chất từ các bệnh viện cũ để huấn luyện cứu thương, chủ yếu là phụ nữ, với thời gian đào tạo kéo dài từ 10 đến 30 ngày,.
2. Kiện toàn và nâng cao chất lượng đào tạo
Khi cuộc kháng chiến đi vào giai đoạn ổn định và tổ chức được kiện toàn, công tác đào tạo trở nên bài bản hơn:
- Mở các lớp y tá chuyên sâu: Từ cuối năm 1947, tất cả 7 quân y viện tại Khu 7 (bao gồm Chiến khu Đ) đều mở các lớp đào tạo y tá khóa Pasteur để cung cấp nhân lực cho các đơn vị và tỉnh trong khu vực.
- Thống nhất chương trình: Tháng 8 năm 1947, Sở Quân dân y Nam Bộ đã triệu tập hội nghị tại Cần Giờ để thống nhất chương trình đào tạo và huấn luyện y tá cho toàn chiến trường.
- Đào tạo y tế "giải phóng": Khi các cán bộ quân y về địa phương, họ đã mở nhiều lớp cứu thương giải phóng, giúp ngành y tế Chiến khu Đ phát triển rất nhanh về số lượng và giá trị chuyên môn,.
3. Giáo dục qua tài liệu và thực tiễn chiến đấu
Bên cạnh việc mở lớp, ngành y tế còn đào tạo đội ngũ thông qua việc phổ biến kiến thức và rèn luyện trong thực tế:
- Xuất bản tài liệu hướng dẫn: Để giúp nhân viên y tế và nhân dân tự chữa bệnh trong điều kiện thiếu thuốc tây, Sở Quân dân y đã biên soạn và phát hành hàng ngàn quyển sách như "Dược tính Đông y" và "Tủ thuốc nhân dân",.
- Rèn luyện trong sinh tử: Đội ngũ y tế được đào tạo để trở thành những "cánh chim đầu đàn", vừa là bác sĩ vừa là chiến sĩ, có khả năng thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp ngay tại chiến hào và địa đạo dưới mưa bom bão đạn,.
- Nơi dưỡng quân và huấn luyện: Chiến khu Đ không chỉ là nơi cứu chữa mà còn là địa bàn quan trọng để huấn luyện nâng cao chất lượng bộ đội và du kích, đáp ứng nhu cầu kháng chiến của toàn miền Đông Nam Bộ.
Nhờ những nỗ lực đào tạo không ngừng, từ những nhóm nhân viên y tế thô sơ ban đầu, ngành quân dân y Chiến khu Đ đã xây dựng được một lực lượng hùng hậu, có khả năng thực hiện từ sơ cứu cơ bản đến những ca đại phẫu phức tạp, góp phần bảo vệ sinh lực cho cuộc kháng chiến,.
Bác sĩ Nguyễn Thiện Thành đã nghiên cứu liệu pháp Filatov thế nào?
Bác sĩ Nguyễn Thiện Thành đã nghiên cứu liệu pháp Filatov tại Quân y viện Phân liên khu miền Tây trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Quá trình nghiên cứu này bắt đầu từ một cơ duyên đặc biệt khi ông bị quân Pháp bắt giữ; tại đây, một người lính gác tù (vốn là sinh viên y khoa) vì quý mến ông nên đã bí mật tuồn các tài liệu y học cho ông nghiên cứu.
Liệu pháp Filatov thực chất là một loại thuốc bổ được bào chế từ nhau thai. Ca thực nghiệm đầu tiên đã thực hiện cấy nhau thành công cho một bệnh binh đang trong tình trạng suy kiệt trầm trọng do mắc bệnh sốt rét kéo dài. Để hoàn thiện và nâng cao hiệu quả, phương pháp này đã trải qua tổng cộng 44 lần cải tiến.
Thành quả từ sự nỗ lực nghiên cứu của bác sĩ Nguyễn Thiện Thành đã mang lại hiệu quả vượt bậc so với các phương pháp y học trước đó, giúp tăng cường khả năng đề kháng và hỗ trợ thương bệnh binh nhanh chóng hồi phục thể lực. Nhờ tính ứng dụng cao và hiệu quả cứu người rõ rệt, liệu pháp Filatov đã nhanh chóng gây tiếng vang và được áp dụng rộng rãi trên toàn chiến trường Nam Bộ.
Ai là người đặt nền móng cho Ban Liên lạc Quân dân y?
Dựa trên các nguồn tài liệu, những người đặt nền móng và tham gia Ban vận động thành lập Ban Liên lạc Quân dân y Chiến khu Đ - Miền Đông Nam Bộ vào năm 1989 bao gồm các thầy thuốc tâm huyết sau:
- Bác sĩ Võ Cương: Nguyên Trưởng ban Quân dân y tỉnh Thủ - Biên, nguyên Bí thư Đảng ủy, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược TP.HCM.
- Bác sĩ Nguyễn Thành Văn: Nguyên Phó Chủ tịch UBND đặc khu Vũng Tàu - Côn Đảo.
- Giáo sư - Viện sĩ, Anh hùng Lao động Nguyễn Duy Cương: Nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế.
Ngoài ra, xét về góc độ lịch sử, tiền thân của tổ chức này là Ban Quân Dân y miền Đông Nam Bộ được thành lập vào tháng 2 năm 1946, đặt nền móng đầu tiên cho sự phối hợp quân dân y tại chiến trường dưới sự dẫn dắt của các bậc tiền bối: bác sĩ Võ Hoàng Quân, bác sĩ Nguyễn Thành Văn và dược sĩ Nguyễn Cương,.
Ban Liên lạc được hình thành từ nguyện vọng thiết tha của các thế hệ y bác sĩ cách mạng từng tham gia kháng chiến tại miền Đông Nam Bộ và TP.HCM, nhằm tạo nơi gặp gỡ, thăm hỏi và tiếp tục phát huy truyền thống chăm sóc sức khỏe nhân dân. Hiện nay, Trưởng ban Liên lạc là Thầy thuốc Nhân dân, bác sĩ Huỳnh Văn Nhị.
Tìm hiểu về cuộc đời của Anh hùng bác sĩ Phạm Văn Trọng
Cuộc đời của Đại tá, Bác sĩ, Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân Phạm Văn Trọng là một bản anh hùng ca về tinh thần hy sinh, ý chí kiên cường và lòng tận tụy của người thầy thuốc - chiến sĩ tại chiến trường miền Đông Nam Bộ,.
Dưới đây là những nét chính về cuộc đời và sự nghiệp của ông dựa trên các nguồn tài liệu:
1. Thông tin chung và các danh hiệu cao quý
- Chức danh: Đại tá, Bác sĩ,.
- Danh hiệu: Anh hùng Lực lượng vũ trang nhân dân, Thầy thuốc Nhân dân,.
- Các chức vụ từng đảm nhiệm:
- Nguyên Giám đốc Bệnh viện Quân y 72.
- Nguyên Chủ tịch Hội Chữ thập đỏ TP.HCM.
- Nguyên Phó Chủ tịch Hội Chữ thập đỏ Việt Nam,.
2. Sự nghiệp trong kháng chiến chống Mỹ
Ông đã trực tiếp tham gia cứu chữa thương binh trong những giai đoạn khốc liệt nhất của cuộc chiến:
- Giai đoạn tại Bình Dương: Ông từng công tác tại Quân y tỉnh Bình Dương trong thời kỳ chia tách các tỉnh miền Đông. Do điều kiện lúc đó rất thiếu nhân lực (mỗi tỉnh chỉ có 1-2 y sĩ), ông đã được cử đi đào tạo chuyên sâu về phẫu thuật dưới sự dẫn dắt của Giáo sư, bác sĩ Vũ Tư Vũ và bác sĩ Tư Giám để về phục vụ địa phương.
- Chiến dịch Mậu Thân 1968: Ông trực tiếp phục vụ tại mặt trận và ghi nhận số lượng thương binh từ nội đô đưa ra lên tới hơn 2.500 người. Ông nhớ lại những hình ảnh đau xót khi thương binh phải nằm lâu trong đám mía, ruộng rạch dẫn đến vết thương đầy dòi bọ trước khi được đưa về trạm quân y,.
- Tại Trung đoàn 268 (Saigon - Gia Định): Ông phục vụ tại đơn vị chủ lực chiến đấu trực tiếp tại các địa bàn nóng như Củ Chi, Hóc Môn, Đức Hòa và Gò Dầu,. Đây là giai đoạn cực kỳ ác liệt; trong đội phẫu thuật 12 người của ông, sau một tháng phục vụ chiến đấu chỉ còn lại ông và một người nữa sống sót (người kia bị bắt nhưng sau này trở về),.
3. Huyền thoại về tinh thần "Thầy thuốc - Chiến sĩ"
Kỷ niệm sâu sắc và vẻ vang nhất trong đời binh nghiệp của ông là việc trực tiếp đánh xe tăng để bảo vệ thương binh:
- Tình huống hiểm nghèo: Trong một trận càn của Trung đoàn thiết giáp số 11 (Mỹ) với hàng ngàn xe tăng, ông đang chăm sóc một thương binh nặng vừa phẫu thuật gãy nát xương đùi dưới địa đạo,.
- Quyết định táo bạo: Để cứu bệnh nhân khỏi chết ngạt nếu đóng nắp địa đạo, ông quyết định mở nắp và trực tiếp chiến đấu. Nhờ việc nghiên cứu trước địa hình và gài sẵn mìn điện, ông đã kích nổ hất văng chiếc xe tăng ngay khi nó tiến sát vị trí trạm phẫu.
- Tận dụng chiến lợi phẩm: Sau trận đánh, đơn vị của ông đã thu được rất nhiều thực phẩm đồ hộp và đặc biệt là các dụng cụ, thuốc men từ xe tăng địch để tiếp tục cứu chữa cho hơn 400 thương binh khác.
4. Cuộc sống sau hòa bình
Sau ngày đất nước thống nhất, ông tiếp tục có nhiều đóng góp quan trọng cho ngành quân y và công tác xã hội:
- Ông giữ chức vụ lãnh đạo tại các cơ sở y tế quân đội và sau đó chuyển sang lãnh đạo Hội Chữ thập đỏ, đóng góp vào sự nghiệp chăm sóc sức khỏe nhân dân và các hoạt động nhân đạo,.
- Dù tuổi đã cao, ông vẫn tích cực tham gia các buổi họp mặt truyền thống Quân dân y Chiến khu Đ để truyền lửa y đức và giáo dục lòng yêu nước cho thế hệ trẻ,. Theo thông tin từ buổi tọa đàm năm 2026, ông hiện đang sinh sống tại Long An.
Câu chuyện của bác sĩ Phạm Văn Trọng không chỉ là ký ức cá nhân mà còn là biểu tượng cho truyền thống "Một trái tim - hai màu áo" của lực lượng quân dân y miền Đông Nam Bộ,.
Tìm hiểu về Trưởng Ban Liên lạc Huỳnh Văn Nhị
Thầy thuốc Nhân dân, Bác sĩ Huỳnh Văn Nhị hiện là Trưởng Ban Liên lạc truyền thống Quân dân y Chiến khu Đ - Miền Đông Nam Bộ,,. Ông được biết đến là người kế thừa tâm huyết, đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các thế hệ thầy thuốc cách mạng và duy trì các hoạt động nghĩa tình của Ban Liên lạc,.
Dưới đây là những thông tin chi tiết về cuộc đời và sự nghiệp của ông dựa trên các nguồn tài liệu:
1. Xuất thân và mối liên hệ với Chiến khu Đ
- Bác sĩ Huỳnh Văn Nhị tự nhận mình thuộc "thế hệ đàn em, con cháu" của các y bác sĩ từng chiến đấu tại Chiến khu Đ.
- Ông có mối liên hệ mật thiết với lịch sử vùng đất này khi cha của ông vốn là bạn chiến đấu của nhiều bậc tiền bối trong ngành quân dân y miền Đông.
- Chính niềm tự hào về truyền thống "chiến sĩ áo trắng" hào hùng của cha anh đã trở thành động lực để ông dốc hết tâm huyết thực hiện các hoạt động tri ân và đền ơn đáp nghĩa.
2. Sự nghiệp và vị trí công tác
- Ông là một bác sĩ có uy tín với danh hiệu cao quý Thầy thuốc Nhân dân,.
- Trong quá trình công tác, ông từng đảm nhiệm chức vụ Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh Bình Dương (ghi nhận tại thời điểm năm 2015).
- Ông tiếp nhận trọng trách Trưởng Ban Liên lạc từ các bậc tiền bối như bác sĩ Võ Cương, bác sĩ Nguyễn Thành Văn và Giáo sư Nguyễn Duy Cương để tiếp tục mở rộng và phát triển tổ chức này.
3. Những đóng góp nổi bật trong vai trò Trưởng Ban Liên lạc
Với vai trò người đứng đầu Ban Liên lạc, bác sĩ Huỳnh Văn Nhị đã dẫn dắt nhiều hoạt động mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc:
- Tổ chức họp mặt truyền thống: Ông là người cầm trịch các kỳ họp mặt thường niên (như lần thứ 33 vừa diễn ra tại TP.HCM vào tháng 6/2026) nhằm ôn lại truyền thống "lấy chiến hào làm nơi cấp cứu, lấy địa đạo làm phòng mổ",,.
- Công tác Đền ơn đáp nghĩa: Ông trực tiếp chỉ đạo các chương trình xây dựng nhà tình nghĩa, thăm hỏi hội viên lúc ốm đau, và tổ chức lễ tiễn biệt trang trọng cho những đồng đội qua đời,,.
- Chăm lo thế hệ trẻ: Ông đặc biệt quan tâm đến việc trao học bổng cho sinh viên ngành y vượt khó tại các trường đại học y dược, coi đó là cách để "truyền lửa" y đức và tiếp thêm nghị lực cho đội ngũ thầy thuốc tương lai,,.
- Hoạt động thiện nguyện: Ông cùng Ban Liên lạc phối hợp tổ chức các đợt khám bệnh, cấp thuốc miễn phí và tặng quà cho người dân tại các vùng căn cứ cách mạng xưa như Tân Phú (Long An) hay Bình An,,.
- Lưu giữ lịch sử: Ông đã cùng các cộng sự thu thập tài liệu để biên soạn đặc san "Tự hào quân dân y Chiến khu Đ" như một lời tri ân gửi đến các thế hệ đi trước.
4. Tư tưởng và tâm niệm
Bác sĩ Huỳnh Văn Nhị luôn trăn trở về việc tìm kiếm hài cốt những liệt sĩ ngành y tế chưa được trở về với gia đình,. Ông quan niệm rằng buổi họp mặt không chỉ là dịp để những người đồng đội "mái đầu bạc" gặp nhau mà còn là bài học sống động về lòng yêu nước và hào khí miền Đông cho thế hệ trẻ,. Đối với ông, việc làm được những điều ý nghĩa cho các thế hệ quân dân y là một niềm vinh dự lớn lao.
Bác sĩ Võ Cương sau giải phóng đã giữ những chức vụ gì?
Sau ngày giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước, Bác sĩ Võ Cương (người từng là Trưởng ban Quân dân y tỉnh Thủ - Biên trong thời kỳ kháng chiến) đã đảm nhiệm các chức vụ quan trọng sau:
- Bí thư Đảng ủy Trường Đại học Y Dược TP.HCM.
- Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Y Dược TP.HCM.
- Trưởng ban Liên lạc truyền thống Quân dân y Chiến khu Đ - miền Đông Nam bộ: Ông là một trong những thầy thuốc tâm huyết đã đặt nền móng và trực tiếp vận động thành lập tổ chức này vào năm 1989 nhằm tập hợp, chăm sóc các thế hệ y bác sĩ cách mạng.
Bác sĩ Võ Cương được nhớ đến như một người thầy thuốc mẫu mực, không chỉ có những đóng góp to lớn trong công tác cứu chữa thương bệnh binh giữa chiến trường khốc liệt (như huyền thoại về ca mổ bằng cưa thợ mộc năm 1946) mà còn dành trọn tâm sức cho sự nghiệp đào tạo nhân lực ngành y và các hoạt động đền ơn đáp nghĩa sau chiến tranh.
Bác sĩ Võ Cương sau giải phóng đã giữ những chức vụ gì?
Sau ngày giải phóng miền Nam và thống nhất đất nước, Bác sĩ Võ Cương (thường được gọi là bác sĩ Cương) đã đảm nhiệm các chức vụ quan trọng tại các cơ sở giáo dục và tổ chức truyền thống y tế,.
Dưới đây là các chức vụ cụ thể của ông dựa trên các nguồn tài liệu:
- Tại Trường Đại học Y Dược TP.HCM: Ông giữ chức vụ Bí thư Đảng ủy và Phó Hiệu trưởng của trường.
- Tại Ban Liên lạc truyền thống Quân dân y Chiến khu Đ - miền Đông Nam bộ: Ông là một trong những thầy thuốc tâm huyết đặt nền móng và tham gia Ban vận động thành lập tổ chức này vào năm 1989,. Trong thời kỳ đầu thành lập, ông đã nhận trọng trách làm Trưởng ban Liên lạc.
Bác sĩ Võ Cương không chỉ được biết đến với những đóng góp trong công tác đào tạo nhân lực y tế sau chiến tranh mà còn là một nhân chứng lịch sử gắn liền với những kỷ niệm y tế bi tráng thời kháng chiến, tiêu biểu là huyền thoại về ca mổ bằng cưa thợ mộc tại Chiến khu Đ vào năm 1946,.
Ai là người sáng lập Ban Liên lạc Quân dân y?
Ban Liên lạc Quân dân y Chiến khu Đ - Miền Đông Nam Bộ được thành lập vào năm 1989 dựa trên nguyện vọng thiết tha của các thế hệ y bác sĩ cách mạng. Những người đặt nền móng đầu tiên và tham gia Ban vận động thành lập bao gồm các thầy thuốc tâm huyết:
- Bác sĩ Võ Cương: Ông nguyên là Trưởng ban Quân dân y tỉnh Thủ - Biên và là người giữ trọng trách Trưởng ban Liên lạc đầu tiên của tổ chức này.
- Bác sĩ Nguyễn Thành Văn: Nguyên Phó Chủ tịch UBND đặc khu Vũng Tàu - Côn Đảo.
- Giáo sư - Viện sĩ, Anh hùng Lao động Nguyễn Duy Cương: Nguyên Thứ trưởng Bộ Y tế.
Ngoài ra, xét về nguồn gốc lịch sử xa hơn, tiền thân của tổ chức y tế tại khu vực này là Ban Quân Dân y miền Đông Nam Bộ, được chính thức ra đời vào tháng 2/1946 dưới sự dẫn dắt của các bậc tiền bối lão thành là bác sĩ Võ Hoàng Quân, bác sĩ Nguyễn Thành Văn và dược sĩ Nguyễn Cương.
Hiện nay, tiếp nối truyền thống của các bậc sáng lập, Thầy thuốc Nhân dân, bác sĩ Huỳnh Văn Nhị đang đảm nhiệm vai trò Trưởng ban Liên lạc.
Ai là người thay thế bác sĩ Võ Cương làm Trưởng Ban Liên lạc?
Người thay thế bác sĩ Võ Cương giữ chức vụ Trưởng Ban Liên lạc truyền thống Quân dân y Chiến khu Đ - Miền Đông Nam Bộ hiện nay là Thầy thuốc nhân dân, Bác sĩ Huỳnh Văn Nhị,,,.
Dưới đây là một số thông tin chi tiết liên quan đến sự kế thừa này:
- Bối cảnh: Ban Liên lạc được thành lập vào năm 1989 từ nguyện vọng của các thế hệ y bác sĩ cách mạng. Thời kỳ đầu, bác sĩ Võ Cương (nguyên Trưởng ban Quân dân y tỉnh Thủ - Biên) nhận trọng trách Trưởng ban Liên lạc cùng với sự hỗ trợ của các thầy thuốc tâm huyết khác như bác sĩ Nguyễn Thành Văn và Giáo sư - Viện sĩ Nguyễn Duy Cương.
- Người kế nhiệm hiện nay: Bác sĩ Huỳnh Văn Nhị đã tiếp nhận vai trò Trưởng ban và hiện đang dẫn dắt tổ chức này,. Ngoài trách nhiệm tại Ban Liên lạc, ông còn giữ chức vụ Chủ tịch Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam tỉnh Bình Dương,.
- Sứ mệnh tiếp nối: Với vai trò là thế hệ kế thừa (ông là con của một người lính từng chiến đấu tại Chiến khu Đ), bác sĩ Huỳnh Văn Nhị tiếp tục duy trì các hoạt động nghĩa tình, đền ơn đáp nghĩa và giáo dục truyền thống cho thế hệ thầy thuốc trẻ.
Hiện tại, hỗ trợ bác sĩ Huỳnh Văn Nhị trong Ban Liên lạc còn có Quân y sĩ Nguyễn Thị Minh Tâm và bác sĩ Trương Thị Mỹ Hạnh giữ chức vụ phó ban.
Các y bác sĩ xưa đã vượt qua khó khăn thiếu thốn như thế nào?
Trong điều kiện kháng chiến gian khổ tại Chiến khu Đ và Miền Đông Nam Bộ, các y bác sĩ xưa đã vượt qua sự thiếu thốn tột cùng về thuốc men và dụng cụ y tế bằng sự sáng tạo phi thường, tinh thần tự lực tự cường và ý chí hy sinh quên mình.
Dưới đây là những cách thức cụ thể mà họ đã áp dụng để duy trì công tác cứu chữa thương bệnh binh:
1. Sáng tạo trong phẫu thuật và cơ sở hạ tầng
- Tận dụng địa hình: Các y bác sĩ đã biến "chiến hào làm nơi cấp cứu, địa đạo làm phòng mổ" để thực hiện các ca phẫu thuật ngay dưới làn mưa bom bão đạn.
- Dụng cụ thô sơ: Khi thiếu dụng cụ y tế chuyên dụng, họ buộc phải sử dụng cưa thợ mộc (cưa gỗ) hoặc cưa sắt và dao thường để thực hiện các ca mổ, cưa chân cho thương binh.
- Điều kiện tác chiến: Nhiều ca phẫu thuật phức tạp đã được tiến hành dưới ánh đèn dầu trong lòng rừng sâu.
2. Tự bào chế thuốc từ nguồn dược liệu tại chỗ
Do thuốc Tây khan hiếm, ngành y tế đã thực hiện chủ trương "địa phương hóa các phương thức Tây y" và tận dụng cây cỏ quanh rừng:
- Sử dụng cây rừng quý: Tận dụng các loại cây đặc trưng của Chiến khu Đ như Lành ngạnh và Mật nhân (cây Bá bệnh) để hỗ trợ điều trị.
- Bào chế thuốc thay thế:
- Thuốc sốt rét (Quinita): Được làm từ thường sơn và dây cóc bạch tán nhỏ, ép viên.
- Thuốc bổ: Chế biến từ hà thủ ô, mã tiền, vỏ cây ô tước, củ sâm đất hoặc cao xương động vật.
- Các loại khác: Dùng cây nút áo trị lỵ, cây gió ma làm thuốc xổ, mộng ngô (bắp) làm bột đau dạ dày và dầu cù là để trị cảm, chấn thương.
- Phổ biến kiến thức: Biên soạn và phát hành hàng ngàn quyển sách như "Dược tính Đông y" và "Tủ thuốc nhân dân" để hướng dẫn người dân tự chữa bệnh bằng thuốc nam.
3. Thành tựu y học và sản xuất Vacxin trong điều kiện khó khăn
- Liệu pháp Filatov: Bác sĩ Nguyễn Thiện Thành đã nghiên cứu thành công phương pháp chiết xuất thuốc bổ từ nhau thai, giúp tăng sức đề kháng và hồi phục nhanh chóng cho thương bệnh binh bị suy kiệt do sốt rét.
- Sản xuất Vacxin thủ công: Ngành dân y đã tự sản xuất thành công các loại vacxin phòng dịch tả, thương hàn, đậu mùa và bệnh dại.
- Họ dùng trâu con (nghé) để nuôi cấy giống, phải canh chừng suốt ngày đêm để nốt đậu không bị nhiễm bẩn.
- Thay vì tủ lạnh, vacxin được nhét vào thân cây chuối để giữ mát trong quá trình bảo quản và vận chuyển ra chiến trường.
4. Tinh thần hy sinh "Vừa là bác sĩ, vừa là chiến sĩ"
- Hiến máu trực tiếp: Trong những thời điểm thiếu máu cấp cứu, các y bác sĩ sẵn sàng nằm xuống truyền máu trực tiếp cho thương binh ngay cả khi bản thân đang phải nhịn đói.
- Trực tiếp chiến đấu: Họ thực hiện khẩu hiệu "tay cầm súng, vai mang túi cứu thương", sẵn sàng đánh xe tăng địch để bảo vệ an toàn cho thương binh dưới hầm địa đạo.
- Bám trụ chiến trường: Bất chấp sự đánh phá khốc liệt của địch, lực lượng quân dân y vẫn kiên cường bám trụ, giành giật từng hơi thở cho đồng đội trong những giờ phút sinh tử.
Chính sự mưu trí và lòng tận tụy này đã giúp lực lượng y tế vượt qua danh xưng "chiến khu đói, chiến khu đau" để trở thành một huyền thoại trong lịch sử đấu tranh của dân tộc.
Lối đánh đặc công tại Chiến khu Đ đã hình thành ra sao?
Lối đánh đặc công, một trong những cách đánh táo bạo và thông minh nhất của quân dân ta, đã được hình thành và thử nghiệm ngay tại Chiến khu Đ. Dưới đây là quá trình hình thành của lối đánh huyền thoại này:
- Trận đánh khởi đầu: Lối đánh này được khơi nguồn từ trận đánh tháp canh cầu Bà Kiên tại Tân Uyên vào ngày 19/3/1948. Đây được coi là cột mốc lịch sử đánh dấu sự ra đời của kỹ thuật đánh đặc công.
- Sự hình thành binh chủng: Từ thành công của trận tháp canh cầu Bà Kiên, bộ đội đặc công đã chính thức được hình thành. Những kinh nghiệm và kỹ thuật chiến đấu rút ra từ thực tiễn tại Chiến khu Đ sau đó đã được đúc kết và phát triển thành kỹ thuật đánh đặc công phổ biến ra toàn quốc.
- Đặc điểm lối đánh: Đây là kết quả của quá trình tìm tòi những phương thức tấn công mới nhằm phá hủy các cứ điểm kiên cố của địch trong điều kiện ta thiếu vũ khí hạng nặng. Lối đánh này đòi hỏi sự mưu trí, bí mật, bất ngờ và hiệu suất chiến đấu cao.
- Biểu tượng lịch sử: Để ghi nhớ chiến công vang dội này, một bức phù điêu khắc họa hình ảnh 3 chiến sĩ du kích đánh trận tháp canh cầu Bà Kiên đã được dựng lên, nhắc nhở thế hệ sau về truyền thống đánh giặc tài tình của quân dân Chiến khu Đ,.
Bên cạnh lối đánh đặc công, Chiến khu Đ còn là nơi xuất phát của nhiều trận đánh và chiến dịch quan trọng khác, góp phần làm nên những chiến thắng vang dội tại miền Đông Nam Bộ trong cả hai thời kỳ kháng chiến,.
Sự ra đời của bộ đội đặc công từ Chiến khu Đ
Sự ra đời của bộ đội đặc công gắn liền với những cách đánh táo bạo, thông minh của quân và dân miền Đông Nam bộ ngay tại căn cứ Chiến khu Đ.
Dưới đây là các chi tiết về sự hình thành của lực lượng này:
- Trận đánh khởi đầu: Lối đánh đặc công được bắt đầu từ trận đánh tháp canh cầu Bà Kiên tại Tân Uyên diễn ra vào ngày 19/3/1948. Đây là trận đánh tiêu biểu cho việc thử nghiệm các phương thức tác chiến mới trong điều kiện lực lượng ta cần những cách đánh ít hao tốn sinh lực nhưng đạt hiệu quả cao.
- Hình thành binh chủng: Từ thành công của trận đánh tháp canh cầu Bà Kiên, bộ đội đặc công đã chính thức được hình thành. Những kỹ thuật đánh đặc công sơ khai tại Chiến khu Đ sau đó đã được đúc kết, hoàn thiện và phát triển rộng rãi ra cả nước, trở thành một cách đánh độc đáo của nghệ thuật quân sự Việt Nam.
- Vai trò của Chiến khu Đ: Nơi đây được coi là "vùng thử nghiệm" cho các lối đánh mưu trí, bất ngờ để tấn công vào các cứ điểm kiên cố, kho tàng và cơ quan đầu não của địch. Ngoài bộ đội đặc công, Chiến khu Đ cũng là nơi ra đời của nhiều đơn vị đặc công biệt động lừng lẫy sau này.
- Biểu tượng ghi nhớ: Để vinh danh chiến công này, tại khu vực di tích đã dựng bia khắc bức phù điêu 3 chiến sĩ du kích đánh trận tháp canh cầu Bà Kiên. Hình ảnh này không chỉ nhắc nhớ về một trận đánh cụ thể mà còn là biểu tượng cho tinh thần quyết chiến, sáng tạo của lực lượng du kích và bộ đội đặc công tại Chiến khu Đ.
Sự ra đời của lối đánh đặc công từ Chiến khu Đ là minh chứng cho tinh thần tiến công liên tục bằng mọi hình thức của quân dân ta, góp phần làm rúng động và gây hoang mang cho kẻ thù ngay tại các vùng chúng tạm chiếm đóng.
Trận đánh tháp canh cầu Bà Kiên diễn ra như thế nào?
Trận đánh tháp canh cầu Bà Kiên là một sự kiện lịch sử quan trọng diễn ra tại Chiến khu Đ, được coi là mốc son đánh dấu sự ra đời của lối đánh đặc công và lực lượng đặc công Việt Nam.
Dưới đây là các chi tiết về trận đánh này dựa trên các nguồn tài liệu:
- Thời gian và địa điểm: Trận đánh diễn ra vào ngày 19/3/1948 tại tháp canh cầu Bà Kiên, thuộc huyện Tân Uyên (nay thuộc tỉnh Bình Dương).
- Lực lượng tham gia: Đây là trận đánh của 3 chiến sĩ du kích Chiến khu Đ,. Hình ảnh 3 chiến sĩ này đã được khắc trên bia phù điêu tại khu di tích để nhắc nhở thế hệ sau về chiến công này,.
- Tính chất và diễn biến:
- Đây là một trận đánh thử nghiệm những cách đánh táo bạo, thông minh của quân và dân miền Đông Nam Bộ trong điều kiện lực lượng ta còn thiếu thốn vũ khí hạng nặng nhưng cần phá hủy các cứ điểm kiên cố của địch.
- Trận đánh tháp canh cầu Bà Kiên cùng với các trận đánh khác như La Ngà, Đồng Xoài đã tạo nên những chiến thắng vang dội, làm rung chuyển hệ thống phòng ngự của quân Pháp,.
- Ý nghĩa lịch sử:
- Khởi đầu lối đánh đặc công: Trận đánh này là điểm khởi đầu cho lối đánh đặc công (bí mật, bất ngờ, đánh hiểm, hiệu quả cao).
- Hình thành bộ đội đặc công: Từ thành công của trận đánh này, bộ đội đặc công chính thức được hình thành và kỹ thuật đánh đặc công sau đó được phát triển, phổ biến ra toàn quốc.
- Biểu tượng hào khí: Trận đánh là minh chứng cho sự mưu trí của du kích Chiến khu Đ, biến vùng đất này thành "mồ mả giặc Pháp" và là niềm tự hào của quân dân miền Đông gian lao mà anh dũng,,.
Chiến công tại tháp canh cầu Bà Kiên không chỉ là một thắng lợi về mặt quân sự tại địa phương mà còn đóng góp một phương thức tác chiến độc đáo vào nghệ thuật quân sự Việt Nam.
Các trận đánh tiêu biểu khác của lực lượng đặc công
Ngoài trận đánh tháp canh cầu Bà Kiên (19/3/1948) – mốc son khởi đầu cho lối đánh đặc công và sự ra đời của binh chủng đặc công – Chiến khu Đ còn là nơi xuất kích của nhiều trận đánh tiêu biểu, thể hiện sự mưu trí, táo bạo của quân và dân ta.
Dưới đây là các trận đánh và chiến dịch tiêu biểu khác được ghi nhận trong lịch sử Chiến khu Đ:
1. Các trận đánh tiêu biểu trong kháng chiến chống Pháp
Sau khi lối đánh đặc công được thử nghiệm và đúc kết kinh nghiệm, nhiều trận đánh vang dội đã diễn ra, làm rung chuyển hệ thống phòng ngự của địch:
- Trận Bảo Chánh (tháng 5/1947 và tháng 6/1947): Đây là những trận đánh sớm ghi dấu sự chủ động tấn công của lực lượng vũ trang tại khu vực.
- Trận Trảng Táo (tháng 6/1947): Một trong những trận đánh phối hợp tiêu biểu tại miền Đông.
- Trận Bàu Cá (tháng 7/1947): Góp phần mở rộng địa bàn kiểm soát của ta.
- Trận Đồng Xoài (tháng 12/1947): Một chiến thắng quan trọng trước khi lối đánh đặc công được định hình chính thức.
- Trận La Ngà (tháng 3/1948): Trận đánh giao thông chiến quy mô lớn trên quốc lộ 20, gây thiệt hại nặng nề cho đoàn xe quân sự của Pháp, diễn ra cùng thời điểm với trận cầu Bà Kiên.
- Các trận đánh tại Lạc An, Tân Uyên, Nhà Nai và Mã Đà: Đây là những chiến thắng vang dội gắn liền với danh xưng "mồ mả giặc Pháp" của Chiến khu Đ.
2. Các trận đánh tiêu biểu trong kháng chiến chống Mỹ
Trong giai đoạn này, lực lượng đặc công và biệt động đã thực hiện những trận đánh "xuất quỷ nhập thần" vào các căn cứ và phương tiện hiện đại của địch:
- Trận chiến thắng Tua Hai (Tây Ninh) (tháng 1/1960): Trận đánh mở màn cho phong trào Đồng khởi ở miền Đông Nam Bộ.
- Trận tiến công diệt tiểu khu Phước Thành (tháng 9/1961): Đánh thẳng vào cơ quan hành chính tỉnh lỵ của địch.
- Trận tập kích sân bay Biên Hòa (tháng 10/1964): Sử dụng pháo binh tập kích bất ngờ, phá hủy nhiều máy bay và cơ sở vật chất của Mỹ, mở đầu cho loạt trận đánh vào các sân bay chiến lược.
- Trận gài mìn đánh xe tăng của Đại tá Phạm Văn Trọng: Một ví dụ điển hình về sự dũng cảm của lực lượng quân y trực tiếp chiến đấu; ông đã sử dụng mìn điện để kích nổ, hất văng xe tăng thuộc Trung đoàn thiết giáp số 11 (Mỹ) ngay tại cửa hầm phẫu thuật để bảo vệ thương binh.
3. Các chiến dịch quyết định giai đoạn cuối (1975)
Chiến khu Đ đóng vai trò là bàn đạp và nơi tập kết lực lượng cho các đòn tấn công cuối cùng:
- Chiến dịch giải phóng tỉnh lỵ Phước Long (tháng 1/1975): Đòn trinh sát chiến lược giúp Trung ương đánh giá khả năng phản ứng của Mỹ.
- Chiến dịch giải phóng Xuân Lộc - Long Khánh (tháng 4/1975): Trận quyết chiến đập tan "cánh cửa thép" bảo vệ Sài Gòn từ phía Đông, mở đường cho Chiến dịch Hồ Chí Minh lịch sử.
4. Hoạt động đặc công và biệt động trong lòng địch
Tại các vùng địch tạm chiếm và nội thành Sài Gòn, các đội đặc công, biệt động được chỉ đạo từ Chiến khu Đ đã thực hiện nhiều hoạt động phá hoại kho tàng, diệt ác, trừ gian, làm địch luôn trong tình trạng lo sợ và rúng động. Những trận đánh này không chỉ gây thiệt hại về sinh lực (như tiêu diệt nhiều sĩ quan ngay trong nội thành) mà còn củng cố niềm tin mãnh liệt của quần chúng nhân dân vào cách mạng.
Kể thêm về các trận đánh nổi bật của bộ đội đặc công.
Lực lượng đặc công, với lối đánh mưu trí, bí mật và bất ngờ, đã hình thành và phát triển mạnh mẽ từ chính căn cứ Chiến khu Đ, lập nên nhiều chiến công hiển hách trong cả hai cuộc kháng chiến.
Dưới đây là các trận đánh nổi bật của bộ đội đặc công và các đơn vị vũ trang xuất phát từ Chiến khu Đ:
1. Trận đánh tháp canh cầu Bà Kiên (19/3/1948)
Đây là trận đánh lịch sử đánh dấu sự ra đời của lối đánh đặc công và binh chủng đặc công Việt Nam.
- Diễn biến: Trận đánh được thực hiện bởi 3 chiến sĩ du kích Chiến khu Đ tại huyện Tân Uyên.
- Ý nghĩa: Trận đánh thử nghiệm phương thức tấn công mới: bí mật, bất ngờ và hiệu suất cao. Từ thành công này, kỹ thuật đánh đặc công đã được đúc kết và phổ biến ra toàn quốc. Hiện nay, tại di tích vẫn còn bia khắc phù điêu 3 chiến sĩ để ghi nhớ sự kiện này.
2. Các trận đánh tiêu biểu thời kháng chiến chống Pháp
Chiến khu Đ được mệnh danh là "mồ mả giặc Pháp" với những trận đánh làm rung chuyển hệ thống phòng ngự của địch:
- Trận La Ngà (tháng 3/1948): Một trận giao thông chiến quy mô lớn trên quốc lộ 20, diễn ra cùng thời điểm với trận cầu Bà Kiên, gây thiệt hại nặng nề cho các đoàn xe quân sự của Pháp.
- Loạt trận tấn công năm 1947: Bao gồm trận Bảo Chánh (tháng 5 và tháng 6), trận Trảng Táo (tháng 6), trận Bàu Cá (tháng 7) và trận Đồng Xoài (tháng 12).
- Các trận đánh địa phương: Các chiến thắng tại Lạc An, Tân Uyên, Nhà Nai, Mã Đà đã góp phần củng cố vững chắc vùng căn cứ địa.
3. Các trận đánh nổi bật thời kháng chiến chống Mỹ
Lực lượng đặc công, biệt động từ Chiến khu Đ đã thực hiện nhiều trận tập kích vào các mục tiêu hiểm yếu của Mỹ - Chính quyền Sài Gòn:
- Trận chiến thắng Tua Hai (tháng 1/1960): Trận đánh mở màn cho phong trào Đồng khởi ở miền Đông Nam Bộ.
- Trận tiêu diệt tiểu khu Phước Thành (tháng 9/1961): Tấn công trực tiếp vào cơ quan hành chính tỉnh lỵ của địch.
- Trận tập kích sân bay Biên Hòa (tháng 10/1964): Sử dụng pháo binh tập kích bất ngờ, phá hủy hàng loạt máy bay và cơ sở vật chất hiện đại của Mỹ.
- Đặc công biệt động nội đô: Từ các căn cứ xung quanh Chiến khu Đ, các đội đặc công, biệt động đã tiến hành nhiều hoạt động vũ trang, tiêu diệt nhiều sĩ quan địch ngay trong lòng Sài Gòn, gây rúng động và hoang mang cho kẻ thù.
4. Huyền thoại đánh xe tăng của Đại tá Phạm Văn Trọng
Một ký ức hào hùng của lực lượng quân y Chiến khu Đ là trận đánh bảo vệ thương binh dưới địa đạo:
- Tình huống: Một trung đoàn thiết giáp Mỹ với hàng ngàn xe tăng càn quét qua vùng căn cứ.
- Hành động: Để bảo vệ một thương binh vừa phẫu thuật gãy nát xương đùi không thể đóng nắp hầm (vì thiếu oxy), bác sĩ Phạm Văn Trọng đã sử dụng mìn điện gài sẵn và kích nổ hất văng chiếc xe tăng địch ngay khi nó tiến sát cửa hầm.
- Kết quả: Trận đánh không chỉ bảo vệ an toàn cho thương binh mà đơn vị còn thu được nhiều đồ hộp và dụng cụ y tế từ xe tăng địch để cứu chữa cho các chiến sĩ khác.
5. Vai trò bàn đạp trong các chiến dịch cuối cùng (1975)
Chiến khu Đ là nơi xuất kích của các chiến dịch quyết định giải phóng miền Nam:
- Chiến dịch Phước Long (tháng 1/1975): Giải phóng hoàn toàn tỉnh lỵ Phước Long.
- Trận Xuân Lộc - Long Khánh (tháng 4/1975): Chiến dịch 12 ngày đêm đập tan "cánh cửa thép" Xuân Lộc, mở đường cho quân đoàn 1 và quân đoàn 4 từ Chiến khu Đ tiến về giải phóng Sài Gòn.
Những trận đánh này không chỉ chứng minh sự mưu trí của bộ đội đặc công mà còn khẳng định giá trị chiến lược của Chiến khu Đ: “Chiến khu Đ còn, Sài Gòn mất”.